tam hùng

tam hùng

Hai nhà lãnh đạo và một tướng quân tạo thành một tam hùng trong lịch sử cổ đại.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ba người hùng: "tam hùng" chỉ ba người đàn ông sức mạnh hoặc tài năng vượt trội, thường được dùng trong văn học, lịch sử hoặc truyền thuyết để chỉ một nhóm ba anh hùng.
    • Chế độ ba người cai trị: Trong ngữ cảnh chính trị hoặc lịch sử, "tam hùng" (từ tiếng Latinh triumvir) chỉ một chế độ hoặc nhóm gồm ba người cùng nắm quyền lãnh đạo, như "tam hùng La " (triumvirat).
dụ sử dụng
  • Ba người hùng:

    • Trong truyện "Tam hùng" của Kim Dung, ba nhân vật chính những anh hùng lâm. (Truyện kể về ba người công xuất chúng.)
    • Tam hùng trong lịch sử Việt Nam thường được nhắc đến Trần Hưng Đạo, Lợi Nguyễn Huệ. (Đây ba vị anh hùng dân tộc tiêu biểu.)
  • Chế độ ba người cai trị:

    • Chế độ tam hùng ở La cổ đại do ba người nắm quyền. (Đó hình thức chính trị ba lãnh đạo.)
    • Tam hùng trong thời kỳ chiến tranh được thành lập để ổn định đất nước. (Nhóm ba người cùng cai trị để giải quyết khủng hoảng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chế độ tam hùng": hình thức chính trị hoặc tổ chức do ba người lãnh đạo.

    • Chế độ tam hùng thường không bền vững do mâu thuẫn quyền lực. (Hệ thống ba người cai trị dễ xảy ra xung đột.)
  • "tam hùng lâm": trong văn học hiệp, chỉ ba cao thủ công hàng đầu.

    • Tam hùng lâm của phái Thiếu Lâm những cao thủ kiệt xuất. (Ba người mạnh nhất trong giới thuật.)
Biến thể từ gần giống
  • Tam (từ Hán Việt): số ba.

    • Tam giác hình ba cạnh. (Hình học ba góc.)
  • Hùng (tính từ): mạnh mẽ, dũng cảm.

    • Anh ấy một người hùng. (Người đàn ông dũng cảm.)
  • Tứ hùng (danh từ): bốn người hùng (biến thể mở rộng).

    • Tứ hùng trong truyện "Tây Du " bốn thầy trò. (Bốn nhân vật chính.)
Từ đồng nghĩa
  • Ba anh hùng: ba người tài năng hoặc sức mạnh nổi bật.
  • Triumvirat (từ ngoại lai): chế độ ba người cai trị trong lịch sử La .
  • Tam kiệt: ba người xuất sắc, tài giỏi (thường dùng trong văn hóa Á Đông).
Thành ngữ liên quan
  • Tam hùng đối lập: tình huống ba người mạnh mẽ đối đầu nhau.

    • Cuộc chiến tam hùng đối lập kéo dài nhiều năm. (Ba thế lực mạnh tranh giành quyền lực.)
  • Tam hùng hội tụ: sự gặp gỡ của ba người tài giỏi.

    • Tam hùng hội tụ tại hội nghị thượng đỉnh. (Ba nhà lãnh đạo xuất chúng gặp nhau.)

Từ chứa "tam hùng"